TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안대

andae [ˈa̠(ː)ndɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眼帶

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

안대 nghĩa là vá mắt, băng mắt.

Nghĩa của 안대

Danh từ

  1. Vá mắt, băng mắt, miếng che mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眼帶 — eye patch

Câu hỏi thường gặp

안대 nghĩa là gì?

안대 (danh từ) nghĩa là vá mắt, băng mắt.

안대 đọc thế nào?

안대 đọc là andae (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ndɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.