TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안되다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
andoeda [a̠ndwe̞da̠] giọng máy của trình duyệt

안되다 nghĩa là không được, không xong, tội nghiệp, đáng thương.

Nghĩa của 안되다

Động từ

  1. Không được, không xong, không suôn sẻ. (biên soạn)

Tính từ

  1. Tội nghiệp, đáng thương, tiếc (안됐다). (biên soạn)

Cách chia của 안되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안돼요andwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안됩니다andoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안돼andwae
Quá khứ — lịch sự안됐어요andwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng안됐습니다andwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안되겠어요andoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고안되고andoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ안되는andoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안된다andoenda
Quá khứ — trần thuật안됐다andwaetda
Câu hỏi trang trọng안됩니까andoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자안되자andoeja
Mệnh lệnh thân mật안돼라andwaera
Mệnh lệnh trang trọng안됩시오andoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안돼서andwaeseo
"Vì…" -니까안되니까andoenikka
"…nhưng" -지만안되지만andoejiman
"Nếu…" -면안되면andoemyeon
Mục đích "để…" -려고안되려고andoeryeogo
Danh từ hoá -기안되기andoegi
Định ngữ quá khứ안된andoen
Định ngữ tương lai안될andoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 안되다

  • 이해가 안돼. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4708191
  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fail, to not do/go well
  • Tính từ to be sorry, to feel regretful (for an unfortunate situation); to be thin, to be gaunt

Câu hỏi thường gặp

안되다 nghĩa là gì?

안되다 (động từ, tính từ) nghĩa là không được, không xong, tội nghiệp, đáng thương.

안되다 đọc thế nào?

안되다 đọc là andoeda (romaja), IPA [a̠ndwe̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.