안되다
안되다 nghĩa là không được, không xong, tội nghiệp, đáng thương.
Nghĩa của 안되다
Động từ
- Không được, không xong, không suôn sẻ. (biên soạn)
Tính từ
- Tội nghiệp, đáng thương, tiếc (안됐다). (biên soạn)
Cách chia của 안되다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안돼요andwaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안됩니다andoemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안돼andwae |
| Quá khứ — lịch sự | 안됐어요andwaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안됐습니다andwaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안되겠어요andoegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안되고andoego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 안되는andoeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안된다andoenda |
| Quá khứ — trần thuật | 안됐다andwaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 안됩니까andoemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 안되자andoeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 안돼라andwaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 안됩시오andoepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안돼서andwaeseo |
| "Vì…" -니까 | 안되니까andoenikka |
| "…nhưng" -지만 | 안되지만andoejiman |
| "Nếu…" -면 | 안되면andoemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 안되려고andoeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 안되기andoegi |
| Định ngữ quá khứ | 안된andoen |
| Định ngữ tương lai | 안될andoel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 안되다
- 이해가 안돼. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4708191
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fail, to not do/go well
- Tính từ to be sorry, to feel regretful (for an unfortunate situation); to be thin, to be gaunt
Câu hỏi thường gặp
안되다 nghĩa là gì?
안되다 (động từ, tính từ) nghĩa là không được, không xong, tội nghiệp, đáng thương.
안되다 đọc thế nào?
안되다 đọc là andoeda (romaja), IPA [a̠ndwe̞da̠].