TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안드로이드

andeuroideu [a̠ndɯɾo̞idɯ] giọng máy của trình duyệt

안드로이드 nghĩa là người máy.

Nghĩa của 안드로이드

Danh từ

  1. Người máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ android
  • Danh từ riêng Android OS

Câu hỏi thường gặp

안드로이드 nghĩa là gì?

안드로이드 (danh từ) nghĩa là người máy.

안드로이드 đọc thế nào?

안드로이드 đọc là andeuroideu (romaja), IPA [a̠ndɯɾo̞idɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.