TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안락사

allaksa [a̠ɭɭa̠ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安樂死 AN LẠC TỬ 安 an·樂 lạc·死 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “an lạc tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 안락사 nghĩa là an tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안락사 nghĩa là an tử.

Nghĩa của 안락사

Danh từ

  1. An tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 安樂死 — euthanasia

Câu hỏi thường gặp

안락사 nghĩa là gì?

안락사 (danh từ) nghĩa là an tử.

안락사 đọc thế nào?

안락사 đọc là allaksa (romaja), IPA [a̠ɭɭa̠ks͈a̠].

Âm Hán Việt của 안락사 là gì?

안락사 viết bằng chữ Hán là 安樂死, âm Hán Việt "an lạc tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an lạc tử" trong tiếng Việt — 안락사 nghĩa là an tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.