안마
Lưu ý: âm Hán Việt “án ma” — nghĩa tiếng Việt khác: 안마 nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안마 nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.
Nghĩa của 안마
Danh từ
- Sự xoa bóp, sự đấm bóp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 안마
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 按摩 — massage; erotic massage
- Danh từ 鞍馬 — pommel horse
Câu hỏi thường gặp
안마 nghĩa là gì?
안마 (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.
안마 đọc thế nào?
안마 đọc là anma (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nma̠].
Âm Hán Việt của 안마 là gì?
안마 viết bằng chữ Hán là 按摩, âm Hán Việt "án ma". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "án ma" trong tiếng Việt — 안마 nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.