안마당
anmadang
[a̠nma̠da̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
안마당 nghĩa là sân.
Nghĩa của 안마당
Danh từ
- Sân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courtyard
Câu hỏi thường gặp
안마당 nghĩa là gì?
안마당 (danh từ) nghĩa là sân.
안마당 đọc thế nào?
안마당 đọc là anmadang (romaja), IPA [a̠nma̠da̠ŋ].