Lưu ý: âm Hán Việt “nhan sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 안색 nghĩa là nước da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안색 nghĩa là nước da.
Nghĩa của 안색
Danh từ
Nước da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ顔色 — complexion
Câu hỏi thường gặp
안색 nghĩa là gì?
안색 (danh từ) nghĩa là nước da.
안색 đọc thế nào?
안색 đọc là ansaek (romaja), IPA [a̠nsʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 안색 là gì?
안색 viết bằng chữ Hán là 顔色, âm Hán Việt "nhan sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhan sắc" trong tiếng Việt — 안색 nghĩa là nước da.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.