TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안전가옥

anjeon'gaok [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɡa̠o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安全家屋 AN TOÀN GIA ỐC 安 an·全 toàn·家 gia·屋 ốc

Lưu ý: âm Hán Việt “an toàn gia ốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 안전가옥 nghĩa là nhà an toàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안전가옥 nghĩa là nhà an toàn.

Nghĩa của 안전가옥

Danh từ

  1. Nhà an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 安全家屋 — safehouse

Câu hỏi thường gặp

안전가옥 nghĩa là gì?

안전가옥 (danh từ) nghĩa là nhà an toàn.

안전가옥 đọc thế nào?

안전가옥 đọc là anjeon'gaok (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɡa̠o̞k̚].

Âm Hán Việt của 안전가옥 là gì?

안전가옥 viết bằng chữ Hán là 安全家屋, âm Hán Việt "an toàn gia ốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an toàn gia ốc" trong tiếng Việt — 안전가옥 nghĩa là nhà an toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.