안전가옥
Lưu ý: âm Hán Việt “an toàn gia ốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 안전가옥 nghĩa là nhà an toàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안전가옥 nghĩa là nhà an toàn.
Nghĩa của 안전가옥
Danh từ
- Nhà an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 安全家屋 — safehouse
Câu hỏi thường gặp
안전가옥 nghĩa là gì?
안전가옥 (danh từ) nghĩa là nhà an toàn.
안전가옥 đọc thế nào?
안전가옥 đọc là anjeon'gaok (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɡa̠o̞k̚].
Âm Hán Việt của 안전가옥 là gì?
안전가옥 viết bằng chữ Hán là 安全家屋, âm Hán Việt "an toàn gia ốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an toàn gia ốc" trong tiếng Việt — 안전가옥 nghĩa là nhà an toàn.