안전하다
안전하다 nghĩa là an toàn.
Nghĩa của 안전하다
Tính từ
- An toàn.
Cách chia của 안전하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안전해요anjeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안전합니다anjeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안전해anjeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 안전했어요anjeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안전했습니다anjeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안전하겠어요anjeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안전하고anjeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안전하다anjeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 안전했다anjeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 안전합니까anjeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안전해서anjeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 안전하니까anjeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 안전하지만anjeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 안전하면anjeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 안전하기anjeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be safe
Câu hỏi thường gặp
안전하다 nghĩa là gì?
안전하다 (tính từ) nghĩa là an toàn.
안전하다 đọc thế nào?
안전하다 đọc là anjeonhada (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].