TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안전하다

anjeonhada [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

안전하다 nghĩa là an toàn.

Nghĩa của 안전하다

Tính từ

  1. An toàn.

Cách chia của 안전하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안전해요anjeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안전합니다anjeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안전해anjeonhae
Quá khứ — lịch sự안전했어요anjeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng안전했습니다anjeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안전하겠어요anjeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고안전하고anjeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안전하다anjeonhada
Quá khứ — trần thuật안전했다anjeonhaetda
Câu hỏi trang trọng안전합니까anjeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안전해서anjeonhaeseo
"Vì…" -니까안전하니까anjeonhanikka
"…nhưng" -지만안전하지만anjeonhajiman
"Nếu…" -면안전하면anjeonhamyeon
Danh từ hoá -기안전하기anjeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be safe

Câu hỏi thường gặp

안전하다 nghĩa là gì?

안전하다 (tính từ) nghĩa là an toàn.

안전하다 đọc thế nào?

안전하다 đọc là anjeonhada (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.