anjeonbelteu[a̠ɲd͡ʑʌ̹nbe̞ɭtʰɯ]giọng máy của trình duyệt
안전벨트 nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của 안전벨트
Danh từ
Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ seat belt
Câu hỏi thường gặp
안전벨트 nghĩa là gì?
안전벨트 (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
안전벨트 đọc thế nào?
안전벨트 đọc là anjeonbelteu (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nbe̞ɭtʰɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.