안전성
Lưu ý: âm Hán Việt “an toàn tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn.
Nghĩa của 안전성
Danh từ
- An toàn, sự an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 安全性 — safety, security
Câu hỏi thường gặp
안전성 nghĩa là gì?
안전성 (danh từ) nghĩa là an toàn, sự an toàn.
안전성 đọc thế nào?
안전성 đọc là anjeonseong (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 안전성 là gì?
안전성 viết bằng chữ Hán là 安全性, âm Hán Việt "an toàn tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an toàn tính" trong tiếng Việt — 안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn.