TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안전성

anjeonseong [a̠ɲd͡ʑʌ̹nsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安全性 AN TOÀN TÍNH 安 an·全 toàn·性 tính

Lưu ý: âm Hán Việt “an toàn tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn.

Nghĩa của 안전성

Danh từ

  1. An toàn, sự an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 安全性 — safety, security

Câu hỏi thường gặp

안전성 nghĩa là gì?

안전성 (danh từ) nghĩa là an toàn, sự an toàn.

안전성 đọc thế nào?

안전성 đọc là anjeonseong (romaja), IPA [a̠ɲd͡ʑʌ̹nsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 안전성 là gì?

안전성 viết bằng chữ Hán là 安全性, âm Hán Việt "an toàn tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an toàn tính" trong tiếng Việt — 안전성 nghĩa là an toàn, sự an toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.