TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안전원

anjeonwon [ˈa̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹nwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安全員 AN TOÀN VIÊN 安 an·全 toàn·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “an toàn viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 안전원 nghĩa là cảnh sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안전원 nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của 안전원

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 安全員 — police officer

Câu hỏi thường gặp

안전원 nghĩa là gì?

안전원 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

안전원 đọc thế nào?

안전원 đọc là anjeonwon (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹nwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 안전원 là gì?

안전원 viết bằng chữ Hán là 安全員, âm Hán Việt "an toàn viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an toàn viên" trong tiếng Việt — 안전원 nghĩa là cảnh sát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.