TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앉다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
anda [a̠nt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

앉다 nghĩa là ngồi, ngồi xuống.

Nghĩa của 앉다

Động từ

  1. Ngồi.
  2. Ngồi xuống.

Cách chia của 앉다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn앉아요anjayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở앉습니다anseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi앉아anja
Quá khứ — lịch sự앉았어요anjasseoyo
Quá khứ — trang trọng앉았습니다anjatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-앉겠어요an'gesseoyo
Nối "và, rồi" -고앉고an'go
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ앉는anneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký앉는다anneunda
Quá khứ — trần thuật앉았다anjatda
Câu hỏi trang trọng앉습니까anseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자앉자anja
Mệnh lệnh thân mật앉아라anjara
Mệnh lệnh trang trọng앉읍시오anjeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서앉아서anjaseo
"Vì…" -니까앉으니까anjeunikka
"…nhưng" -지만앉지만anjiman
"Nếu…" -면앉으면anjeumyeon
Mục đích "để…" -려고앉으려고anjeuryeogo
Danh từ hoá -기앉기an'gi
Định ngữ quá khứ앉은anjeun
Định ngữ tương lai앉을anjeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 앉다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 앉다

  • 거기 앉아. Hãy ngồi ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363471
  • 여기 앉아. Ngôi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sit, to squat; to be located somewhere

Câu hỏi thường gặp

앉다 nghĩa là gì?

앉다 (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi xuống.

앉다 đọc thế nào?

앉다 đọc là anda (romaja), IPA [a̠nt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.