앉다
앉다 nghĩa là ngồi, ngồi xuống.
Nghĩa của 앉다
Động từ
- Ngồi.
- Ngồi xuống.
Cách chia của 앉다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 앉아요anjayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 앉습니다anseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 앉아anja |
| Quá khứ — lịch sự | 앉았어요anjasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 앉았습니다anjatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 앉겠어요an'gesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 앉고an'go |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 앉는anneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 앉는다anneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 앉았다anjatda |
| Câu hỏi trang trọng | 앉습니까anseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 앉자anja |
| Mệnh lệnh thân mật | 앉아라anjara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 앉읍시오anjeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 앉아서anjaseo |
| "Vì…" -니까 | 앉으니까anjeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 앉지만anjiman |
| "Nếu…" -면 | 앉으면anjeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 앉으려고anjeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 앉기an'gi |
| Định ngữ quá khứ | 앉은anjeun |
| Định ngữ tương lai | 앉을anjeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 앉다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 앉다
- 거기 앉아. Hãy ngồi ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363471
- 여기 앉아. Ngôi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sit, to squat; to be located somewhere
Câu hỏi thường gặp
앉다 nghĩa là gì?
앉다 (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi xuống.
앉다 đọc thế nào?
앉다 đọc là anda (romaja), IPA [a̠nt͈a̠].