TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안타깝다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
antakkapda [a̠ntʰa̠k͈a̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

안타깝다 nghĩa là đáng tiếc, tiếc nuối.

Nghĩa của 안타깝다

Tính từ

  1. Đáng tiếc, tiếc nuối; xót xa, thương cảm. (biên soạn)

Cách chia của 안타깝다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안타까워요antakkawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안타깝습니다antakkapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안타까워antakkawo
Quá khứ — lịch sự안타까웠어요antakkawosseoyo
Quá khứ — trang trọng안타까웠습니다antakkawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안타깝겠어요antakkapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고안타깝고antakkapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안타깝다antakkapda
Quá khứ — trần thuật안타까웠다antakkawotda
Câu hỏi trang trọng안타깝습니까antakkapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안타까워서antakkawoseo
"Vì…" -니까안타까우니까antakkaunikka
"…nhưng" -지만안타깝지만antakkapjiman
"Nếu…" -면안타까우면antakkaumyeon
Danh từ hoá -기안타깝기antakkapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfortunate, poor, pitiable, regrettable

Câu hỏi thường gặp

안타깝다 nghĩa là gì?

안타깝다 (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, tiếc nuối.

안타깝다 đọc thế nào?

안타깝다 đọc là antakkapda (romaja), IPA [a̠ntʰa̠k͈a̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.