안타깝다
안타깝다 nghĩa là đáng tiếc, tiếc nuối.
Nghĩa của 안타깝다
Tính từ
- Đáng tiếc, tiếc nuối; xót xa, thương cảm. (biên soạn)
Cách chia của 안타깝다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안타까워요antakkawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안타깝습니다antakkapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안타까워antakkawo |
| Quá khứ — lịch sự | 안타까웠어요antakkawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안타까웠습니다antakkawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안타깝겠어요antakkapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안타깝고antakkapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안타깝다antakkapda |
| Quá khứ — trần thuật | 안타까웠다antakkawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 안타깝습니까antakkapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안타까워서antakkawoseo |
| "Vì…" -니까 | 안타까우니까antakkaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 안타깝지만antakkapjiman |
| "Nếu…" -면 | 안타까우면antakkaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 안타깝기antakkapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfortunate, poor, pitiable, regrettable
Câu hỏi thường gặp
안타깝다 nghĩa là gì?
안타깝다 (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, tiếc nuối.
안타깝다 đọc thế nào?
안타깝다 đọc là antakkapda (romaja), IPA [a̠ntʰa̠k͈a̠p̚t͈a̠].