TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
allida [a̠ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

알리다 nghĩa là thông báo.

Nghĩa của 알리다

Động từ

  1. Thông báo.

Cách chia của 알리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알려요allyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알립니다allimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알려allyeo
Quá khứ — lịch sự알렸어요allyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng알렸습니다allyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알리겠어요alligesseoyo
Nối "và, rồi" -고알리고alligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ알리는allineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알린다allinda
Quá khứ — trần thuật알렸다allyeotda
Câu hỏi trang trọng알립니까allimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알리자allija
Mệnh lệnh thân mật알려라allyeora
Mệnh lệnh trang trọng알립시오allipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알려서allyeoseo
"Vì…" -니까알리니까allinikka
"…nhưng" -지만알리지만allijiman
"Nếu…" -면알리면allimyeon
Mục đích "để…" -려고알리려고alliryeogo
Danh từ hoá -기알리기alligi
Định ngữ quá khứ알린allin
Định ngữ tương lai알릴allil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inform, to announce, to make known

Câu hỏi thường gặp

알리다 nghĩa là gì?

알리다 (động từ) nghĩa là thông báo.

알리다 đọc thế nào?

알리다 đọc là allida (romaja), IPA [a̠ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.