알리다
알리다 nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 알리다
Động từ
- Thông báo.
Cách chia của 알리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알려요allyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 알립니다allimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알려allyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 알렸어요allyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알렸습니다allyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알리겠어요alligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알리고alligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 알리는allineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 알린다allinda |
| Quá khứ — trần thuật | 알렸다allyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 알립니까allimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알리자allija |
| Mệnh lệnh thân mật | 알려라allyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 알립시오allipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알려서allyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 알리니까allinikka |
| "…nhưng" -지만 | 알리지만allijiman |
| "Nếu…" -면 | 알리면allimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알리려고alliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알리기alligi |
| Định ngữ quá khứ | 알린allin |
| Định ngữ tương lai | 알릴allil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inform, to announce, to make known
Câu hỏi thường gặp
알리다 nghĩa là gì?
알리다 (động từ) nghĩa là thông báo.
알리다 đọc thế nào?
알리다 đọc là allida (romaja), IPA [a̠ʎʎida̠].