TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알루미늄

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
alluminyum [a̠ɭɭumiɲum] giọng máy của trình duyệt

알루미늄 nghĩa là nhôm.

Nghĩa của 알루미늄

Danh từ

  1. Nhôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminium (a silvery metal)

Câu hỏi thường gặp

알루미늄 nghĩa là gì?

알루미늄 (danh từ) nghĩa là nhôm.

알루미늄 đọc thế nào?

알루미늄 đọc là alluminyum (romaja), IPA [a̠ɭɭumiɲum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.