TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알리바이

allibai [a̠ʎʎiba̠i] giọng máy của trình duyệt

알리바이 nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Nghĩa của 알리바이

Danh từ

  1. Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alibi

Câu hỏi thường gặp

알리바이 nghĩa là gì?

알리바이 (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

알리바이 đọc thế nào?

알리바이 đọc là allibai (romaja), IPA [a̠ʎʎiba̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.