TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알아듣다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aradeutda [a̠ɾa̠dɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

알아듣다 nghĩa là nghe hiểu, hiểu.

Nghĩa của 알아듣다

Động từ

  1. Nghe hiểu, hiểu. (biên soạn)

Cách chia của 알아듣다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알아들어요aradeureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알아듣습니다aradeutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알아들어aradeureo
Quá khứ — lịch sự알아들었어요aradeureosseoyo
Quá khứ — trang trọng알아들었습니다aradeureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알아듣겠어요aradeutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고알아듣고aradeutgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ알아듣는aradeunneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알아듣는다aradeunneunda
Quá khứ — trần thuật알아들었다aradeureotda
Câu hỏi trang trọng알아듣습니까aradeutseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알아듣자aradeutja
Mệnh lệnh thân mật알아들어라aradeureora
Mệnh lệnh trang trọng알아들읍시오aradeureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알아들어서aradeureoseo
"Vì…" -니까알아들으니까aradeureunikka
"…nhưng" -지만알아듣지만aradeutjiman
"Nếu…" -면알아들으면aradeureumyeon
Mục đích "để…" -려고알아들으려고aradeureuryeogo
Danh từ hoá -기알아듣기aradeutgi
Định ngữ quá khứ알아들은aradeureun
Định ngữ tương lai알아들을aradeureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to understand, to follow, to see, to get; to recognize, to make out

Câu hỏi thường gặp

알아듣다 nghĩa là gì?

알아듣다 (động từ) nghĩa là nghe hiểu, hiểu.

알아듣다 đọc thế nào?

알아듣다 đọc là aradeutda (romaja), IPA [a̠ɾa̠dɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.