알아듣다
알아듣다 nghĩa là nghe hiểu, hiểu.
Nghĩa của 알아듣다
Động từ
- Nghe hiểu, hiểu. (biên soạn)
Cách chia của 알아듣다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알아들어요aradeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 알아듣습니다aradeutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알아들어aradeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 알아들었어요aradeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알아들었습니다aradeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알아듣겠어요aradeutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알아듣고aradeutgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 알아듣는aradeunneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 알아듣는다aradeunneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 알아들었다aradeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 알아듣습니까aradeutseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알아듣자aradeutja |
| Mệnh lệnh thân mật | 알아들어라aradeureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 알아들읍시오aradeureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알아들어서aradeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 알아들으니까aradeureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 알아듣지만aradeutjiman |
| "Nếu…" -면 | 알아들으면aradeureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알아들으려고aradeureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알아듣기aradeutgi |
| Định ngữ quá khứ | 알아들은aradeureun |
| Định ngữ tương lai | 알아들을aradeureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to understand, to follow, to see, to get; to recognize, to make out
Câu hỏi thường gặp
알아듣다 nghĩa là gì?
알아듣다 (động từ) nghĩa là nghe hiểu, hiểu.
알아듣다 đọc thế nào?
알아듣다 đọc là aradeutda (romaja), IPA [a̠ɾa̠dɯt̚t͈a̠].