TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알맞다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
almatda [a̠ɭma̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

알맞다 nghĩa là vừa phải, phù hợp.

Nghĩa của 알맞다

Tính từ

  1. Vừa phải, phù hợp, thích hợp. (biên soạn)

Cách chia của 알맞다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알맞아요almajayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알맞습니다almatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알맞아almaja
Quá khứ — lịch sự알맞았어요almajasseoyo
Quá khứ — trang trọng알맞았습니다almajatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알맞겠어요almatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고알맞고almatgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알맞다almatda
Quá khứ — trần thuật알맞았다almajatda
Câu hỏi trang trọng알맞습니까almatseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알맞아서almajaseo
"Vì…" -니까알맞으니까almajeunikka
"…nhưng" -지만알맞지만almatjiman
"Nếu…" -면알맞으면almajeumyeon
Danh từ hoá -기알맞기almatgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be just right; suited

Câu hỏi thường gặp

알맞다 nghĩa là gì?

알맞다 (tính từ) nghĩa là vừa phải, phù hợp.

알맞다 đọc thế nào?

알맞다 đọc là almatda (romaja), IPA [a̠ɭma̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.