알아차리다
알아차리다 nghĩa là nhận thấy.
Nghĩa của 알아차리다
Động từ
- Nhận thấy.
Cách chia của 알아차리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알아차려요aracharyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 알아차립니다aracharimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알아차려aracharyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 알아차렸어요aracharyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알아차렸습니다aracharyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알아차리겠어요aracharigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알아차리고aracharigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 알아차리는aracharineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 알아차린다aracharinda |
| Quá khứ — trần thuật | 알아차렸다aracharyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 알아차립니까aracharimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알아차리자aracharija |
| Mệnh lệnh thân mật | 알아차려라aracharyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 알아차립시오aracharipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알아차려서aracharyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 알아차리니까aracharinikka |
| "…nhưng" -지만 | 알아차리지만aracharijiman |
| "Nếu…" -면 | 알아차리면aracharimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알아차리려고arachariryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알아차리기aracharigi |
| Định ngữ quá khứ | 알아차린aracharin |
| Định ngữ tương lai | 알아차릴aracharil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to notice; to discover; to realise; to sense; to detect
Câu hỏi thường gặp
알아차리다 nghĩa là gì?
알아차리다 (động từ) nghĩa là nhận thấy.
알아차리다 đọc thế nào?
알아차리다 đọc là aracharida (romaja), IPA [a̠ɾa̠t͡ɕʰa̠ɾida̠].