TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알아차리다

aracharida [a̠ɾa̠t͡ɕʰa̠ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

알아차리다 nghĩa là nhận thấy.

Nghĩa của 알아차리다

Động từ

  1. Nhận thấy.

Cách chia của 알아차리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알아차려요aracharyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알아차립니다aracharimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알아차려aracharyeo
Quá khứ — lịch sự알아차렸어요aracharyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng알아차렸습니다aracharyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알아차리겠어요aracharigesseoyo
Nối "và, rồi" -고알아차리고aracharigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ알아차리는aracharineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알아차린다aracharinda
Quá khứ — trần thuật알아차렸다aracharyeotda
Câu hỏi trang trọng알아차립니까aracharimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알아차리자aracharija
Mệnh lệnh thân mật알아차려라aracharyeora
Mệnh lệnh trang trọng알아차립시오aracharipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알아차려서aracharyeoseo
"Vì…" -니까알아차리니까aracharinikka
"…nhưng" -지만알아차리지만aracharijiman
"Nếu…" -면알아차리면aracharimyeon
Mục đích "để…" -려고알아차리려고arachariryeogo
Danh từ hoá -기알아차리기aracharigi
Định ngữ quá khứ알아차린aracharin
Định ngữ tương lai알아차릴aracharil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to notice; to discover; to realise; to sense; to detect

Câu hỏi thường gặp

알아차리다 nghĩa là gì?

알아차리다 (động từ) nghĩa là nhận thấy.

알아차리다 đọc thế nào?

알아차리다 đọc là aracharida (romaja), IPA [a̠ɾa̠t͡ɕʰa̠ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.