TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알칼리

alkalli [a̠ɭkʰa̠ʎʎi] giọng máy của trình duyệt

알칼리 nghĩa là kiềm.

Nghĩa của 알칼리

Danh từ

  1. Kiềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkali

Câu hỏi thường gặp

알칼리 nghĩa là gì?

알칼리 (danh từ) nghĩa là kiềm.

알칼리 đọc thế nào?

알칼리 đọc là alkalli (romaja), IPA [a̠ɭkʰa̠ʎʎi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.