TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알토

alto [a̠ɭtʰo̞] giọng máy của trình duyệt

알토 nghĩa là đàn antô, kèn antô.

Nghĩa của 알토

Danh từ

  1. Người hát giọng nữ trầm, đàn antô, kèn antô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alto (tone); alto (instrument)

Câu hỏi thường gặp

알토 nghĩa là gì?

알토 (danh từ) nghĩa là đàn antô, kèn antô.

알토 đọc thế nào?

알토 đọc là alto (romaja), IPA [a̠ɭtʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.