암
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
am
[a̠(ː)m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
암 nghĩa là ung thư.
Nghĩa của 암
Danh từ
- Ung thư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 암
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 암
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 癌 — cancer (illness)
- Danh từ female
- Tiền tố female; she- (non-human)
Câu hỏi thường gặp
암 nghĩa là gì?
암 (danh từ) nghĩa là ung thư.
암 đọc thế nào?
암 đọc là am (romaja), IPA [a̠(ː)m].