TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알파벳

alpabet [a̠ɭpʰa̠be̞t̚] giọng máy của trình duyệt

알파벳 nghĩa là bảng chữ cái.

Nghĩa của 알파벳

Danh từ

  1. Bảng chữ cái.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 알파벳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Latin alphabet; alphabet (type of writing system)

Câu hỏi thường gặp

알파벳 nghĩa là gì?

알파벳 (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.

알파벳 đọc thế nào?

알파벳 đọc là alpabet (romaja), IPA [a̠ɭpʰa̠be̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.