TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알파카

alpaka [a̠ɭpʰa̠kʰa̠] giọng máy của trình duyệt

알파카 nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Nghĩa của 알파카

Danh từ

  1. Lạc đà alpaca, lạc đà cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpaca

Câu hỏi thường gặp

알파카 nghĩa là gì?

알파카 (danh từ) nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

알파카 đọc thế nào?

알파카 đọc là alpaka (romaja), IPA [a̠ɭpʰa̠kʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.