TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앓다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
alta [a̠ɭtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

앓다 nghĩa là ốm, mắc bệnh.

Nghĩa của 앓다

Động từ

  1. Ốm, mắc bệnh, đau. (biên soạn)

Cách chia của 앓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn앓아요arayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở앓습니다alseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi앓아ara
Quá khứ — lịch sự앓았어요arasseoyo
Quá khứ — trang trọng앓았습니다aratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-앓겠어요alkesseoyo
Nối "và, rồi" -고앓고alko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ앓는alleun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký앓는다alleunda
Quá khứ — trần thuật앓았다aratda
Câu hỏi trang trọng앓습니까alseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자앓자alcha
Mệnh lệnh thân mật앓아라arara
Mệnh lệnh trang trọng앓읍시오areupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서앓아서araseo
"Vì…" -니까앓으니까areunikka
"…nhưng" -지만앓지만alchiman
"Nếu…" -면앓으면areumyeon
Mục đích "để…" -려고앓으려고areuryeogo
Danh từ hoá -기앓기alki
Định ngữ quá khứ앓은areun
Định ngữ tương lai앓을areul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suffer from an illness

Câu hỏi thường gặp

앓다 nghĩa là gì?

앓다 (động từ) nghĩa là ốm, mắc bệnh.

앓다 đọc thế nào?

앓다 đọc là alta (romaja), IPA [a̠ɭtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.