앓다
앓다 nghĩa là ốm, mắc bệnh.
Nghĩa của 앓다
Động từ
- Ốm, mắc bệnh, đau. (biên soạn)
Cách chia của 앓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 앓아요arayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 앓습니다alseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 앓아ara |
| Quá khứ — lịch sự | 앓았어요arasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 앓았습니다aratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 앓겠어요alkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 앓고alko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 앓는alleun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 앓는다alleunda |
| Quá khứ — trần thuật | 앓았다aratda |
| Câu hỏi trang trọng | 앓습니까alseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 앓자alcha |
| Mệnh lệnh thân mật | 앓아라arara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 앓읍시오areupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 앓아서araseo |
| "Vì…" -니까 | 앓으니까areunikka |
| "…nhưng" -지만 | 앓지만alchiman |
| "Nếu…" -면 | 앓으면areumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 앓으려고areuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 앓기alki |
| Định ngữ quá khứ | 앓은areun |
| Định ngữ tương lai | 앓을areul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suffer from an illness
Câu hỏi thường gặp
앓다 nghĩa là gì?
앓다 (động từ) nghĩa là ốm, mắc bệnh.
앓다 đọc thế nào?
앓다 đọc là alta (romaja), IPA [a̠ɭtʰa̠].