TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암살자

amsalja [ˈa̠(ː)msʰa̠ʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暗殺者 ÁM SÁT GIẢ 暗 ám·殺 sát·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “ám sát giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

Nghĩa của 암살자

Danh từ

  1. Kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暗殺者 — assassin; hitman, contract killer

Câu hỏi thường gặp

암살자 nghĩa là gì?

암살자 (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

암살자 đọc thế nào?

암살자 đọc là amsalja (romaja), IPA [ˈa̠(ː)msʰa̠ʎt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 암살자 là gì?

암살자 viết bằng chữ Hán là 暗殺者, âm Hán Việt "ám sát giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám sát giả" trong tiếng Việt — 암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.