암살자
Lưu ý: âm Hán Việt “ám sát giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa của 암살자
Danh từ
- Kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 暗殺者 — assassin; hitman, contract killer
Câu hỏi thường gặp
암살자 nghĩa là gì?
암살자 (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.
암살자 đọc thế nào?
암살자 đọc là amsalja (romaja), IPA [ˈa̠(ː)msʰa̠ʎt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 암살자 là gì?
암살자 viết bằng chữ Hán là 暗殺者, âm Hán Việt "ám sát giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám sát giả" trong tiếng Việt — 암살자 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.