Amseutereudam[a̠msʰɯtʰe̞ɾɯda̠m]giọng máy của trình duyệt
암스테르담 nghĩa là am-xtéc-đam.
Nghĩa của 암스테르담
Danh từ riêng
Am-xtéc-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Amsterdam (the capital city of the Netherlands)
Câu hỏi thường gặp
암스테르담 nghĩa là gì?
암스테르담 (danh từ riêng) nghĩa là am-xtéc-đam.
암스테르담 đọc thế nào?
암스테르담 đọc là Amseutereudam (romaja), IPA [a̠msʰɯtʰe̞ɾɯda̠m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.