암시하다
암시하다 nghĩa là đề nghị.
Nghĩa của 암시하다
Động từ
- Đề nghị.
Cách chia của 암시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 암시해요amsihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 암시합니다amsihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 암시해amsihae |
| Quá khứ — lịch sự | 암시했어요amsihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 암시했습니다amsihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 암시하겠어요amsihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 암시하고amsihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 암시하는amsihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 암시한다amsihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 암시했다amsihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 암시합니까amsihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 암시하자amsihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 암시해라amsihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 암시합시오amsihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 암시해서amsihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 암시하니까amsihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 암시하지만amsihajiman |
| "Nếu…" -면 | 암시하면amsihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 암시하려고amsiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 암시하기amsihagi |
| Định ngữ quá khứ | 암시한amsihan |
| Định ngữ tương lai | 암시할amsihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hint, to suggest, to imply
Câu hỏi thường gặp
암시하다 nghĩa là gì?
암시하다 (động từ) nghĩa là đề nghị.
암시하다 đọc thế nào?
암시하다 đọc là amsihada (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mɕʰiɦa̠da̠].