TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암시하다

amsihada [ˈa̠(ː)mɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

암시하다 nghĩa là đề nghị.

Nghĩa của 암시하다

Động từ

  1. Đề nghị.

Cách chia của 암시하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn암시해요amsihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở암시합니다amsihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi암시해amsihae
Quá khứ — lịch sự암시했어요amsihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng암시했습니다amsihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-암시하겠어요amsihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고암시하고amsihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ암시하는amsihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký암시한다amsihanda
Quá khứ — trần thuật암시했다amsihaetda
Câu hỏi trang trọng암시합니까amsihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자암시하자amsihaja
Mệnh lệnh thân mật암시해라amsihaera
Mệnh lệnh trang trọng암시합시오amsihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서암시해서amsihaeseo
"Vì…" -니까암시하니까amsihanikka
"…nhưng" -지만암시하지만amsihajiman
"Nếu…" -면암시하면amsihamyeon
Mục đích "để…" -려고암시하려고amsiharyeogo
Danh từ hoá -기암시하기amsihagi
Định ngữ quá khứ암시한amsihan
Định ngữ tương lai암시할amsihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hint, to suggest, to imply

Câu hỏi thường gặp

암시하다 nghĩa là gì?

암시하다 (động từ) nghĩa là đề nghị.

암시하다 đọc thế nào?

암시하다 đọc là amsihada (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.