ampetamin[a̠mpʰe̞tʰa̠min]giọng máy của trình duyệt
암페타민 nghĩa là hồng phiến.
Nghĩa của 암페타민
Danh từ
Hồng phiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ amphetamine
Câu hỏi thường gặp
암페타민 nghĩa là gì?
암페타민 (danh từ) nghĩa là hồng phiến.
암페타민 đọc thế nào?
암페타민 đọc là ampetamin (romaja), IPA [a̠mpʰe̞tʰa̠min].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.