TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암호

amho [ˈa̠(ː)mβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暗號 ÁM HIỆU 暗 ám·號 hiệu

Lưu ý: âm Hán Việt “ám hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 암호 nghĩa là mật khẩu, mật mã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

암호 nghĩa là mật khẩu, mật mã.

Nghĩa của 암호

Danh từ

  1. Mật khẩu.
  2. Mật mã.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 암호

  • 암호학 — Mật mã học.
  • 암호화폐 — Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暗號 — password, code

Câu hỏi thường gặp

암호 nghĩa là gì?

암호 (danh từ) nghĩa là mật khẩu, mật mã.

암호 đọc thế nào?

암호 đọc là amho (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mβo̞].

Âm Hán Việt của 암호 là gì?

암호 viết bằng chữ Hán là 暗號, âm Hán Việt "ám hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám hiệu" trong tiếng Việt — 암호 nghĩa là mật khẩu, mật mã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.