앞뒤
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
apdwi
[a̠p̚t͈ɥi] giọng máy của trình duyệt
앞뒤 nghĩa là trước sau.
Nghĩa của 앞뒤
Danh từ
- Trước sau; đầu đuôi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front and rear; consistency, coherence; circumstances, consequence; context
Câu hỏi thường gặp
앞뒤 nghĩa là gì?
앞뒤 (danh từ) nghĩa là trước sau.
앞뒤 đọc thế nào?
앞뒤 đọc là apdwi (romaja), IPA [a̠p̚t͈ɥi].