TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앞서다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
apseoda [a̠ps͈ʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

앞서다 nghĩa là đi trước, dẫn trước.

Nghĩa của 앞서다

Động từ

  1. Đi trước, dẫn trước, vượt trước. (biên soạn)

Cách chia của 앞서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn앞서요apseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở앞섭니다apseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi앞서apseo
Quá khứ — lịch sự앞섰어요apseosseoyo
Quá khứ — trang trọng앞섰습니다apseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-앞서겠어요apseogesseoyo
Nối "và, rồi" -고앞서고apseogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ앞서는apseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký앞선다apseonda
Quá khứ — trần thuật앞섰다apseotda
Câu hỏi trang trọng앞섭니까apseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자앞서자apseoja
Mệnh lệnh thân mật앞서라apseora
Mệnh lệnh trang trọng앞섭시오apseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서앞서서apseoseo
"Vì…" -니까앞서니까apseonikka
"…nhưng" -지만앞서지만apseojiman
"Nếu…" -면앞서면apseomyeon
Mục đích "để…" -려고앞서려고apseoryeogo
Danh từ hoá -기앞서기apseogi
Định ngữ quá khứ앞선apseon
Định ngữ tương lai앞설apseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to precede, to come before; to outdistance, to lead, to take the lead

Câu hỏi thường gặp

앞서다 nghĩa là gì?

앞서다 (động từ) nghĩa là đi trước, dẫn trước.

앞서다 đọc thế nào?

앞서다 đọc là apseoda (romaja), IPA [a̠ps͈ʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.