앞서다
앞서다 nghĩa là đi trước, dẫn trước.
Nghĩa của 앞서다
Động từ
- Đi trước, dẫn trước, vượt trước. (biên soạn)
Cách chia của 앞서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 앞서요apseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 앞섭니다apseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 앞서apseo |
| Quá khứ — lịch sự | 앞섰어요apseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 앞섰습니다apseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 앞서겠어요apseogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 앞서고apseogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 앞서는apseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 앞선다apseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 앞섰다apseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 앞섭니까apseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 앞서자apseoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 앞서라apseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 앞섭시오apseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 앞서서apseoseo |
| "Vì…" -니까 | 앞서니까apseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 앞서지만apseojiman |
| "Nếu…" -면 | 앞서면apseomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 앞서려고apseoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 앞서기apseogi |
| Định ngữ quá khứ | 앞선apseon |
| Định ngữ tương lai | 앞설apseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to precede, to come before; to outdistance, to lead, to take the lead
Câu hỏi thường gặp
앞서다 nghĩa là gì?
앞서다 (động từ) nghĩa là đi trước, dẫn trước.
앞서다 đọc thế nào?
앞서다 đọc là apseoda (romaja), IPA [a̠ps͈ʌ̹da̠].