약국
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yakguk
[ja̠k̚k͈uk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
약국 nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc.
Nghĩa của 약국
Danh từ
- Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 약국
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 藥局 — pharmacy, drugstore
Câu hỏi thường gặp
약국 nghĩa là gì?
약국 (danh từ) nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc.
약국 đọc thế nào?
약국 đọc là yakguk (romaja), IPA [ja̠k̚k͈uk̚].