약
Lưu ý: âm Hán Việt “dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 약 nghĩa là thuốc, khoảng, chừng, cỡ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약 nghĩa là thuốc, khoảng, chừng, cỡ.
Nghĩa của 약
Danh từ
藥 · DƯỢC- Thuốc.
Phó từ
約 · ƯỚC- Khoảng, chừng.
- Cỡ, độ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 약
- 약속 — Lời hứa.
- 약국 — Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
- 약혼녀 — Vợ chưa cưới, vị hôn thê.
- 약방 — Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
- 약병 — Lọ, lọ nhỏ.
- 약사 — Dược sĩ, dược sư.
- 약재 — Thuốc.
- 약주 — Ly rượu, cốc rượu.
- 약학 — Dược khoa, dược học.
- 약혼 — Hôn ước.
- 약리학 — Dược lý học, dược học.
- 약제사 — Dược sĩ, dược sư.
- 약제학 — Dược khoa, dược học.
- 약혼반지 — Nhẫn đính hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 藥 — drug; medicine
- Phó từ 約 — approximately; about
- Danh từ 籥 — a yak, an ancient notched vertical bamboo flute of Chinese origin with three fingerholes used today only in Confucian ritual music and dance in South Korea
- Danh từ Any combination of hwatu cards that scores points; yaku.; A four of a kind of hwatu cards of the same month that scores points.
Câu hỏi thường gặp
약 nghĩa là gì?
약 (danh từ, phó từ) nghĩa là thuốc, khoảng, chừng, cỡ.
약 đọc thế nào?
약 đọc là yak (romaja), IPA [ja̠k̚].
Âm Hán Việt của 약 là gì?
약 viết bằng chữ Hán là 藥, âm Hán Việt "dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dược" trong tiếng Việt — 약 nghĩa là thuốc, khoảng, chừng, cỡ.