약속
Lưu ý: âm Hán Việt “ước thúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 약속 nghĩa là lời hứa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약속 nghĩa là lời hứa.
Nghĩa của 약속
Danh từ
- Lời hứa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 약속
- 약속하다 — Hứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 約束 — promise; appointment; engagement
Câu hỏi thường gặp
약속 nghĩa là gì?
약속 (danh từ) nghĩa là lời hứa.
약속 đọc thế nào?
약속 đọc là yaksok (romaja), IPA [ja̠ks͈o̞k̚].
Âm Hán Việt của 약속 là gì?
약속 viết bằng chữ Hán là 約束, âm Hán Việt "ước thúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước thúc" trong tiếng Việt — 약속 nghĩa là lời hứa.