TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약속

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yaksok [ja̠ks͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 約束 ƯỚC THÚC 約 ước·束 thúc

Lưu ý: âm Hán Việt “ước thúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 약속 nghĩa là lời hứa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약속 nghĩa là lời hứa.

Nghĩa của 약속

Danh từ

  1. Lời hứa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 약속

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 約束 — promise; appointment; engagement

Câu hỏi thường gặp

약속 nghĩa là gì?

약속 (danh từ) nghĩa là lời hứa.

약속 đọc thế nào?

약속 đọc là yaksok (romaja), IPA [ja̠ks͈o̞k̚].

Âm Hán Việt của 약속 là gì?

약속 viết bằng chữ Hán là 約束, âm Hán Việt "ước thúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước thúc" trong tiếng Việt — 약속 nghĩa là lời hứa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.