약속하다
Lưu ý: âm Hán Việt “ước thúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 약속하다 nghĩa là hứa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약속하다 nghĩa là hứa.
Nghĩa của 약속하다
Động từ
- Hứa.
Cách chia của 약속하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 약속해요yaksokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 약속합니다yaksokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 약속해yaksokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 약속했어요yaksokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 약속했습니다yaksokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 약속하겠어요yaksokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 약속하고yaksokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 약속하는yaksokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 약속한다yaksokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 약속했다yaksokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 약속합니까yaksokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 약속하자yaksokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 약속해라yaksokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 약속합시오yaksokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 약속해서yaksokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 약속하니까yaksokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 약속하지만yaksokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 약속하면yaksokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 약속하려고yaksokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 약속하기yaksokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 약속한yaksokhan |
| Định ngữ tương lai | 약속할yaksokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 約束하다 — to promise
Câu hỏi thường gặp
약속하다 nghĩa là gì?
약속하다 (động từ) nghĩa là hứa.
약속하다 đọc thế nào?
약속하다 đọc là yaksokhada (romaja), IPA [ja̠ks͈o̞kʰa̠da̠].
Âm Hán Việt của 약속하다 là gì?
약속하다 viết bằng chữ Hán là 約束하다, âm Hán Việt "ước thúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước thúc" trong tiếng Việt — 약속하다 nghĩa là hứa.