TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약속하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yaksokhada [ja̠ks͈o̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 約束하다 ƯỚC THÚC 約 ước·束 thúc

Lưu ý: âm Hán Việt “ước thúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 약속하다 nghĩa là hứa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약속하다 nghĩa là hứa.

Nghĩa của 약속하다

Động từ

  1. Hứa.

Cách chia của 약속하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn약속해요yaksokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở약속합니다yaksokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi약속해yaksokhae
Quá khứ — lịch sự약속했어요yaksokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng약속했습니다yaksokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-약속하겠어요yaksokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고약속하고yaksokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ약속하는yaksokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký약속한다yaksokhanda
Quá khứ — trần thuật약속했다yaksokhaetda
Câu hỏi trang trọng약속합니까yaksokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자약속하자yaksokhaja
Mệnh lệnh thân mật약속해라yaksokhaera
Mệnh lệnh trang trọng약속합시오yaksokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서약속해서yaksokhaeseo
"Vì…" -니까약속하니까yaksokhanikka
"…nhưng" -지만약속하지만yaksokhajiman
"Nếu…" -면약속하면yaksokhamyeon
Mục đích "để…" -려고약속하려고yaksokharyeogo
Danh từ hoá -기약속하기yaksokhagi
Định ngữ quá khứ약속한yaksokhan
Định ngữ tương lai약속할yaksokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 約束하다 — to promise

Câu hỏi thường gặp

약속하다 nghĩa là gì?

약속하다 (động từ) nghĩa là hứa.

약속하다 đọc thế nào?

약속하다 đọc là yaksokhada (romaja), IPA [ja̠ks͈o̞kʰa̠da̠].

Âm Hán Việt của 약속하다 là gì?

약속하다 viết bằng chữ Hán là 約束하다, âm Hán Việt "ước thúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước thúc" trong tiếng Việt — 약속하다 nghĩa là hứa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.