약혼녀
Lưu ý: âm Hán Việt “ước hôn nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Nghĩa của 약혼녀
Danh từ
- Vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 約婚女 — fiancée
Câu hỏi thường gặp
약혼녀 nghĩa là gì?
약혼녀 (danh từ) nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
약혼녀 đọc thế nào?
약혼녀 đọc là yakhonnyeo (romaja), IPA [ja̠kʰo̞nɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 약혼녀 là gì?
약혼녀 viết bằng chữ Hán là 約婚女, âm Hán Việt "ước hôn nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước hôn nữ" trong tiếng Việt — 약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.