TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약혼녀

yakhonnyeo [ja̠kʰo̞nɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 約婚女 ƯỚC HÔN NỮ 約 ước·婚 hôn·女 nữ

Lưu ý: âm Hán Việt “ước hôn nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Nghĩa của 약혼녀

Danh từ

  1. Vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 約婚女 — fiancée

Câu hỏi thường gặp

약혼녀 nghĩa là gì?

약혼녀 (danh từ) nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.

약혼녀 đọc thế nào?

약혼녀 đọc là yakhonnyeo (romaja), IPA [ja̠kʰo̞nɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 약혼녀 là gì?

약혼녀 viết bằng chữ Hán là 約婚女, âm Hán Việt "ước hôn nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước hôn nữ" trong tiếng Việt — 약혼녀 nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.