Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
약학 nghĩa là dược khoa, dược học.
Nghĩa của 약학
Danh từ
Dược khoa, dược học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ藥學 — pharmacy, pharmacology
Câu hỏi thường gặp
약학 nghĩa là gì?
약학 (danh từ) nghĩa là dược khoa, dược học.
약학 đọc thế nào?
약학 đọc là yakhak (romaja), IPA [ja̠kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 약학 là gì?
약학 viết bằng chữ Hán là 藥學, âm Hán Việt "dược học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dược học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.