TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약혼반지

yakhonbanji [ja̠kʰo̞nba̠ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 約婚半指 ƯỚC HÔN BÁN CHỈ 約 ước·婚 hôn·半 bán·指 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “ước hôn bán chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn.

Nghĩa của 약혼반지

Danh từ

  1. Nhẫn đính hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 約婚半指 — engagement ring

Câu hỏi thường gặp

약혼반지 nghĩa là gì?

약혼반지 (danh từ) nghĩa là nhẫn đính hôn.

약혼반지 đọc thế nào?

약혼반지 đọc là yakhonbanji (romaja), IPA [ja̠kʰo̞nba̠ɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 약혼반지 là gì?

약혼반지 viết bằng chữ Hán là 約婚半指, âm Hán Việt "ước hôn bán chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước hôn bán chỉ" trong tiếng Việt — 약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.