약혼반지
Lưu ý: âm Hán Việt “ước hôn bán chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn.
Nghĩa của 약혼반지
Danh từ
- Nhẫn đính hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 約婚半指 — engagement ring
Câu hỏi thường gặp
약혼반지 nghĩa là gì?
약혼반지 (danh từ) nghĩa là nhẫn đính hôn.
약혼반지 đọc thế nào?
약혼반지 đọc là yakhonbanji (romaja), IPA [ja̠kʰo̞nba̠ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 약혼반지 là gì?
약혼반지 viết bằng chữ Hán là 約婚半指, âm Hán Việt "ước hôn bán chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước hôn bán chỉ" trong tiếng Việt — 약혼반지 nghĩa là nhẫn đính hôn.