yangjayeokhak[ja̠ŋd͡ʑa̠jʌ̹kʰa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt量子力學
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
양자역학 nghĩa là cơ học lượng tử.
Nghĩa của 양자역학
Danh từ
Cơ học lượng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ量子力學 — quantum mechanics
Câu hỏi thường gặp
양자역학 nghĩa là gì?
양자역학 (danh từ) nghĩa là cơ học lượng tử.
양자역학 đọc thế nào?
양자역학 đọc là yangjayeokhak (romaja), IPA [ja̠ŋd͡ʑa̠jʌ̹kʰa̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.