양자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lượng tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
양자 nghĩa là lượng tử.
Nghĩa của 양자
Danh từ
量子 · LƯỢNG TỬ- physics Lượng tử.
Danh từ
陽子- physics Proton.
Danh từ
樣姿 · DẠNG TƯcũ- cũ Ngoại hình (khuôn mặt).
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 양자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 養子 — adopted son; adopted child
- Danh từ 兩者 — both sides
- Danh từ 量子 — quantum
- Danh từ 陽子 — proton
- Danh từ 樣姿 — facial appearance
Câu hỏi thường gặp
양자 nghĩa là gì?
양자 (danh từ) nghĩa là lượng tử.
양자 đọc thế nào?
양자 đọc là yangja (romaja), IPA [ja̠ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 양자 là gì?
양자 viết bằng chữ Hán là 量子, âm Hán Việt "lượng tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lượng tử" trong tiếng Việt.