TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양자

yangja [ja̠ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 量子 LƯỢNG TỬ 量 lượng·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lượng tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

양자 nghĩa là lượng tử.

Nghĩa của 양자

Danh từ

量子 · LƯỢNG TỬ
  1. physics Lượng tử.

Danh từ

陽子
  1. physics Proton.

Danh từ

樣姿 · DẠNG TƯcũ
  1. cũ Ngoại hình (khuôn mặt).

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 양자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 養子 — adopted son; adopted child
  • Danh từ 兩者 — both sides
  • Danh từ 量子 — quantum
  • Danh từ 陽子 — proton
  • Danh từ 樣姿 — facial appearance

Câu hỏi thường gặp

양자 nghĩa là gì?

양자 (danh từ) nghĩa là lượng tử.

양자 đọc thế nào?

양자 đọc là yangja (romaja), IPA [ja̠ŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 양자 là gì?

양자 viết bằng chữ Hán là 量子, âm Hán Việt "lượng tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lượng tử" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.