양조장
Lưu ý: âm Hán Việt “nhưỡng tạo trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 양조장 nghĩa là nhà máy bia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양조장 nghĩa là nhà máy bia.
Nghĩa của 양조장
Danh từ
- Nhà máy bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 釀造場 — brewery, distillery
Câu hỏi thường gặp
양조장 nghĩa là gì?
양조장 (danh từ) nghĩa là nhà máy bia.
양조장 đọc thế nào?
양조장 đọc là yangjojang (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋd͡ʑo̞d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 양조장 là gì?
양조장 viết bằng chữ Hán là 釀造場, âm Hán Việt "nhưỡng tạo trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhưỡng tạo trường" trong tiếng Việt — 양조장 nghĩa là nhà máy bia.