TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양조장

yangjojang [ˈja̠(ː)ŋd͡ʑo̞d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 釀造場 NHƯỠNG TẠO TRƯỜNG 釀 nhưỡng·造 tạo·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “nhưỡng tạo trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 양조장 nghĩa là nhà máy bia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양조장 nghĩa là nhà máy bia.

Nghĩa của 양조장

Danh từ

  1. Nhà máy bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 釀造場 — brewery, distillery

Câu hỏi thường gặp

양조장 nghĩa là gì?

양조장 (danh từ) nghĩa là nhà máy bia.

양조장 đọc thế nào?

양조장 đọc là yangjojang (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋd͡ʑo̞d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 양조장 là gì?

양조장 viết bằng chữ Hán là 釀造場, âm Hán Việt "nhưỡng tạo trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhưỡng tạo trường" trong tiếng Việt — 양조장 nghĩa là nhà máy bia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.