양파
Lưu ý: âm Hán Việt “dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 양파 nghĩa là hành tây, hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양파 nghĩa là hành tây, hành.
Nghĩa của 양파
Danh từ
- Hành tây, hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洋파 — onion
Câu hỏi thường gặp
양파 nghĩa là gì?
양파 (danh từ) nghĩa là hành tây, hành.
양파 đọc thế nào?
양파 đọc là yangpa (romaja), IPA [ja̠ŋpʰa̠].
Âm Hán Việt của 양파 là gì?
양파 viết bằng chữ Hán là 洋파, âm Hán Việt "dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương" trong tiếng Việt — 양파 nghĩa là hành tây, hành.