TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양파

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yangpa [ja̠ŋpʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洋파 DƯƠNG

Lưu ý: âm Hán Việt “dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 양파 nghĩa là hành tây, hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양파 nghĩa là hành tây, hành.

Nghĩa của 양파

Danh từ

  1. Hành tây, hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洋파 — onion

Câu hỏi thường gặp

양파 nghĩa là gì?

양파 (danh từ) nghĩa là hành tây, hành.

양파 đọc thế nào?

양파 đọc là yangpa (romaja), IPA [ja̠ŋpʰa̠].

Âm Hán Việt của 양파 là gì?

양파 viết bằng chữ Hán là 洋파, âm Hán Việt "dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương" trong tiếng Việt — 양파 nghĩa là hành tây, hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.