TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양좀

yangjom [ˈja̠(ː)ŋd͡ʑo̞m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洋좀 DƯƠNG

Lưu ý: âm Hán Việt “dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 양좀 nghĩa là bọ bạc, nhậy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양좀 nghĩa là bọ bạc, nhậy.

Nghĩa của 양좀

Danh từ

  1. Bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洋좀 — silverfish

Câu hỏi thường gặp

양좀 nghĩa là gì?

양좀 (danh từ) nghĩa là bọ bạc, nhậy.

양좀 đọc thế nào?

양좀 đọc là yangjom (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋd͡ʑo̞m].

Âm Hán Việt của 양좀 là gì?

양좀 viết bằng chữ Hán là 洋좀, âm Hán Việt "dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương" trong tiếng Việt — 양좀 nghĩa là bọ bạc, nhậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.