양치류
yangchiryu
[ja̠ŋt͡ɕʰiɾju] giọng máy của trình duyệt
양치류 nghĩa là dương xỉ.
Nghĩa của 양치류
Danh từ
- Dương xỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fern
Câu hỏi thường gặp
양치류 nghĩa là gì?
양치류 (danh từ) nghĩa là dương xỉ.
양치류 đọc thế nào?
양치류 đọc là yangchiryu (romaja), IPA [ja̠ŋt͡ɕʰiɾju].