TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양치류

yangchiryu [ja̠ŋt͡ɕʰiɾju] giọng máy của trình duyệt

양치류 nghĩa là dương xỉ.

Nghĩa của 양치류

Danh từ

  1. Dương xỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fern

Câu hỏi thường gặp

양치류 nghĩa là gì?

양치류 (danh từ) nghĩa là dương xỉ.

양치류 đọc thế nào?

양치류 đọc là yangchiryu (romaja), IPA [ja̠ŋt͡ɕʰiɾju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.