TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얘

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yae giọng máy của trình duyệt

얘 nghĩa là đứa này, nó, này, ơi.

Nghĩa của 얘

Đại từ

khẩu ngữ
  1. Đứa này, nó (khẩu ngữ của 이 아이). (biên soạn)

Thán từ

  1. Này, ơi (gọi trẻ con, bạn nhỏ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this kid; he, she, it, you, this one (who is near the speaker)
  • Thán từ used to express surprise or pleasure; used by an adult to address a child, or by children to address one another

Câu hỏi thường gặp

얘 nghĩa là gì?

얘 (đại từ, thán từ) nghĩa là đứa này, nó, này, ơi.

얘 đọc thế nào?

얘 đọc là yae (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.