얘
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yae
giọng máy của trình duyệt
얘 nghĩa là đứa này, nó, này, ơi.
Nghĩa của 얘
Đại từ
khẩu ngữ- Đứa này, nó (khẩu ngữ của 이 아이). (biên soạn)
Thán từ
- Này, ơi (gọi trẻ con, bạn nhỏ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this kid; he, she, it, you, this one (who is near the speaker)
- Thán từ used to express surprise or pleasure; used by an adult to address a child, or by children to address one another
Câu hỏi thường gặp
얘 nghĩa là gì?
얘 (đại từ, thán từ) nghĩa là đứa này, nó, này, ơi.
얘 đọc thế nào?
얘 đọc là yae (romaja).