TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얘기하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yaegihada giọng máy của trình duyệt

얘기하다 nghĩa là nói chuyện, kể.

Nghĩa của 얘기하다

Động từ

  1. Nói chuyện, kể (khẩu ngữ của 이야기하다). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

얘기하다 nghĩa là gì?

얘기하다 (động từ) nghĩa là nói chuyện, kể.

얘기하다 đọc thế nào?

얘기하다 đọc là yaegihada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.