TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eo [ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

어 nghĩa là ờ, ừ, ồ, ôi.

Nghĩa của 어

Thán từ

  1. Ờ, ừ (thân mật); ơ, ồ (ngạc nhiên). (biên soạn)
  2. Ồ, ôi, ối.
  3. Ủa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ uh-huh, yes; ah!, oh!; conveys surprise, urgency, or strong emotion; huh?; conveys confusion
  • Hậu tố 語 — language, lect
  • Danh từ 敔 — yu, a tiger-shaped percussion instrument
  • Hậu tố See the entry at -어 (-eo).
  • Hậu tố Joins the main verb or adjective to its auxiliary.; and, by; expresses a sequence of actions made by the same subject. There is a nuance that the first action is impacting or enabling the second; compare -고 (-go), which lacks this nuance.; since, because; expresses causation.; Marks the declarative or indicative mood.; Marks the interrogative mood.; Marks the imperative mood.; Marks the hortative mood.
  • Hậu tố See the entry at 어(語) (eo, “language”).

Câu hỏi thường gặp

어 nghĩa là gì?

어 (thán từ) nghĩa là ờ, ừ, ồ, ôi.

어 đọc thế nào?

어 đọc là eo (romaja), IPA [ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.