Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
어감 nghĩa là ngữ cảm.
Nghĩa của 어감
Danh từ
Ngữ cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ語感 — Sprachgefühl, a sense of language.
Câu hỏi thường gặp
어감 nghĩa là gì?
어감 (danh từ) nghĩa là ngữ cảm.
어감 đọc thế nào?
어감 đọc là eogam (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɡa̠m].
Âm Hán Việt của 어감 là gì?
어감 viết bằng chữ Hán là 語感, âm Hán Việt "ngữ cảm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngữ cảm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.